Nghĩa của từ "first priority" trong tiếng Việt
"first priority" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
first priority
US /fɜrst praɪˈɔːr.ə.t̬i/
UK /fɜːst praɪˈɒr.ə.ti/
Danh từ
ưu tiên hàng đầu, ưu tiên số một
the most important thing that must be dealt with before anything else
Ví dụ:
•
Our first priority is to ensure the safety of all passengers.
Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.
•
Finding a new job is my first priority right now.
Tìm một công việc mới là ưu tiên số một của tôi lúc này.